WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
意味深长
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
yì
wèi
shēn
cháng
thâm sâu; sâu sắc; sâu xa
漢越
字解构
Phân tích chữ
意
yì
HSK2
ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
味
wèi
HSK4
vị
深
shēn
HSK4
sâu; thẳm
长
cháng
多音
HSK2
dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的