拼
意见不合
HSK4n 0 · Lv.1
yìjiànbùhé
bất đồng quan điểm
漢越
字解构
Phân tích chữ意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ见jiànHSK1gặp, gặp nhau不bùHSK1không, bất, phi, vô合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分