拼
慈禧太后
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíxǐtàihòu
Từ Hy Thái Hậu
漢越
字解构
Phân tích chữ慈cíHSK7-9hiền lành; hiền từ; nhân ái; tốt bụng; hiền禧HSK7-9太tàiHSK1cao, lớn, to lớn后hòuHSK1sau, phía sau; sau này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分