拼
懵懵懂懂
HSK1v 0 · Lv.1
měngměngdǒngdǒng
Mù mà mù mờ; ngu nga ngu ngơ
漢越
字解构
Phân tích chữ懵HSK1懵HSK1懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分