拼
戎马生涯
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
róngmǎshēngyá
cuộc sống quân đội (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- army life (idiom)
- the experience of war
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cuộc sống quân đội (thành ngữ)
army life (idiom)
义项 ②idioms≈HSK7-9
kinh nghiệm của chiến tranh
the experience of war
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分