拼
戎马生涯
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
róngmǎshēngyá
cuộc sống quân đội (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ戎róngHSK7-9quân sự; quân đội马mǎHSK3ngựa; con ngựa生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn涯yáHSK7-9bờ bến; bờ sông; bờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分