拼
成语接龙
HSK6phrase 0 · Lv.1
chéngyǔjiēlóng
chơi nối thành ngữ
漢越
字解构
Phân tích chữ成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời接jiēHSK3gần; chạm; tiếp xúc龙lóngHSK5rồng; con rồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分