WinHSK

我感冒了

HSK3sentence
0 · Lv.1
gǎnmàole

tôi bị cảm cúm rồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直接告知您的健康状况
义项 sentenceHSK3

tôi bị cảm cúm rồi

直接告知您的健康状况

免费例句

我感冒了,不能去上班。

Wǒ gǎnmào le, bù néng qù shàngbān.

HSK2

Tôi bị cảm rồi, không thể đi làm được.

I have a cold and can't go to work.

我感冒了,身体不舒服。

Wǒ gǎnmào le, shēntǐ bù shūfu.

HSK2

Tôi bị cảm rồi, người không khỏe.

I have a cold and feel unwell.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan