WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
我感冒了
HSK3
sentence
0 · Lv.1
wǒ
gǎn
mào
le
tôi bị cảm cúm rồi
漢越
字解构
Phân tích chữ
我
wǒ
HSK1
tôi, tớ, mình
感
gǎn
HSK3
thấy; cảm thấy; cảm giác
冒
mào
HSK3
vã; bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; đổ ra; sủi lên
了
le
多音
HSK1
trợ từ (hoàn thành)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的