拼
我的天哪
HSK1 0 · Lv.1
wǒdetiānnǎ
Trời ơi!
漢越
字解构
Phân tích chữ我wǒHSK1tôi, tớ, mình的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực天tiānHSK1bầu trời, không trung哪nǎ多音HSK1nào, cái gì
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trời ơi!
认识每个字,再去看它们组成的词 →