拼
战略物资
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhànlüèwùzī
vật tư chiến lược
漢越
字解构
Phân tích chữ战zhànHSK5chiến tranh; chiến đấu; đánh chiến; đấu tranh略lüèHSK6kế sách; mưu lược物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải资zīHSK4tài sản
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分