WinHSK
返回查词
HSK4n, v单字

tài sản

material; data 参见: 资 料; 谈 资

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 财物的总称
  2. 钱财; 费用
  3. 资质
  4. 资格
  5. 材料
  6. 资助; 帮助
  7. 提供

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

tài sản

财物的总称

每次请假后,厂长都会给他加工资。

HSK5

他资助了我。

Tā zīzhù le wǒ.

HSK5

Anh ấy đã tài trợ cho tôi.

He sponsored me.

义项 nHSK4

tiền; của cải; chi phí; vốn

钱财; 费用

他需要资金。

Tā xūyào zījīn.

HSK5

Anh ấy cần vốn.

He needs funds.

义项 nHSK4

tư chất

资质

他资质很不错。

Tā zīzhì hěn bùcuò.

HSK6

Tư chất anh ta rất tốt.

He has very good aptitude.

义项 nHSK4

tư cách

资格

义项 nHSK4

vật liệu; nguyên liệu

材料

义项 6nHSK4

họ Tư

义项 7vHSK4

giúp; giúp đỡ; tài trợ; hỗ trợ

资助; 帮助

义项 8vHSK4

cung cấp; mang lại

提供

他提供信息很及时。

Tā tígōng xìnxī hěn jíshí.

HSK4

Anh ấy cung cấp thông tin rất kịp thời.

He provides information very promptly.

他提供重要的信息。

Tā tígōng zhòngyào de xìnxī.

HSK4

Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.

He provides important information.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️