拼
户外广告
HSK5n 0 · Lv.1
hùwàiguǎnggào
quảng cáo ngoài trời
漢越
字解构
Phân tích chữ户hùHSK4cửa; cửa ngõ外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra广guǎngHSK4rộng; rộng rãi告gàoHSK2báo cáo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分