拼
所向无敌
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
suǒxiàngwúdí
không đâu địch nổi; không có sức mạnh nào địch nổi
漢越
字解构
Phân tích chữ所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi向xiàngHSK3hướng; phương hướng无wúHSK4không; vô; không có敌díHSK5kẻ địch; bên địch; bọn địch; bọn giặc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分