WinHSK

手机号码

HSK3n
0 · Lv.1
shǒuhào

số điện thoại di động

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

给我你的手机号码。

Gěi wǒ nǐ de shǒujī hàomǎ.

HSK2

Cho tôi số điện thoại của bạn.

Give me your phone number.

想要密码安全,最好不要用手机号码、生日等。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan