拼
手机号码
HSK3n 0 · Lv.1
shǒujīhàomǎ
số điện thoại di động
漢越
字解构
Phân tích chữ手shǒuHSK1tay机jīHSK1máy, máy móc号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu码mǎHSK3số; con số
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分