WinHSK

扑朔迷离

HSK6idioms
0 · Lv.1
shuò

phức tạp; mơ hồ; khó bề phân biệt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一切看起来扑朔迷离。

Yīqiè kàn qǐlái pūshuòmílí.

HSK6

Mọi thứ trông thật khó hiểu.

Everything seems confusing and complicated.

情节越来越扑朔迷离。

Qíngjié yuè lái yuè pūshuòmílí.

HSK6

Diễn biến cốt truyện ngày càng trở nên phức tạp.

The plot is becoming increasingly complicated and confusing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan