WinHSK

打擦边球

HSK4
0 · Lv.1
biānqiú

Lách luật; chơi lươn lẹo; lợi dụng kẽ hở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Lách luật; chơi lươn lẹo; lợi dụng kẽ hở
义项 HSK4

Lách luật; chơi lươn lẹo; lợi dụng kẽ hở

Lách luật; chơi lươn lẹo; lợi dụng kẽ hở

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan