拼
打擦边球
HSK4 0 · Lv.1
dǎcābiānqiú
Lách luật; chơi lươn lẹo; lợi dụng kẽ hở
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)擦cāHSK4chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt边biānHSK1bên球qiúHSK2cầu; hình cầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分