拼
抚养成人
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǔyǎngchéngrén
nuôi dưỡng thành người lớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
把儿女抚养成人。
Bǎ ér nǚ fǔ yǎng chéng rén.
≈HSK5
Nuôi nấng con cái trưởng thành.
Raise children to adulthood.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nuôi dưỡng thành người lớn
把儿女抚养成人。
Bǎ ér nǚ fǔ yǎng chéng rén.
Nuôi nấng con cái trưởng thành.
Raise children to adulthood.