WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抚养成人
HSK7-9
v
0 · Lv.1
fǔ
yǎng
chéng
rén
nuôi dưỡng thành người lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ
抚
fǔ
HSK7-9
an ủi; thăm hỏi
养
yǎng
HSK3
nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)
成
chéng
HSK3
làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的