WinHSK

抱在怀里

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
bàozàihuái

Ôm trong vòng tay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她温柔地把儿子抱在怀里。

Tā wēnróu de bǎ érzi bào zài huái lǐ.

HSK3

Cô ấy âu yếm ôm con trai trong lòng.

She gently held her son in her arms.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan