拼
抱在怀里
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bàozàihuáilǐ
Ôm trong vòng tay
漢越
字解构
Phân tích chữ抱bàoHSK4bế; bồng; ẵm; ôm在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống怀huáiHSK4ôm; ôm ấp; giữ; mang (trong lòng)里lǐHSK1bên trong, phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分