拼
拂袖而去
HSK6idioms 0 · Lv.1
fúxiùérqù
phẩy tay áo bỏ đi; giận dữ bỏ đi; phất áo bỏ đi; giũ áo bỏ đi
漢越
字解构
Phân tích chữ拂fúHSK6lướt nhẹ; phe phẩy袖xiùHSK6tay áo; ống tay áo而érHSK3và (không nối với danh từ)去qùHSK1đi, rời bỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分