拼
拉近距离
HSK4v 0 · Lv.1
lājìnjùlí
kéo gần khoảng cách; thu hẹp khoảng cách; thu hẹp cự ly; kéo gần lại
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kéo gần khoảng cách; thu hẹp khoảng cách; thu hẹp cự ly; kéo gần lại