WinHSK

拉近距离

HSK4v
0 · Lv.1
jìn

kéo gần khoảng cách; thu hẹp khoảng cách; thu hẹp cự ly; kéo gần lại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你能看到他们喜欢什么,这有助于拉近距离。

Nǐ néng kàn dào tā men xǐ huān shén me, zhè yǒu zhù yú lā jìn jù lí.

HSK4

Cậu có thể nhìn ra bọn họ thích gì, điều này giúp ích cho việc kéo gần khoảng cách.

You can see what they like; this helps to close the distance.

拉近我们之间的距离。

Lājìn wǒmen zhī jiān de jùlí.

HSK4

Kéo gần khoảng cách giữa chúng ta.

Bridging the distance between us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan