拼
拉近距离
HSK4v 0 · Lv.1
lājìnjùlí
kéo gần khoảng cách; thu hẹp khoảng cách; thu hẹp cự ly; kéo gần lại
漢越
字解构
Phân tích chữ拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế距jùHSK4cự ly; khoảng cách离líHSK2cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分