拼
按时出货
HSK4phrase 0 · Lv.1
ànshíchūhuò
xuất hàng đúng thời gian; giao hàng đúng hạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按时出货是指在约定的时间内将货物送达客户。
等级
义项 ①phrase≈HSK4
xuất hàng đúng thời gian; giao hàng đúng hạn
按时出货是指在约定的时间内将货物送达客户。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分