拼
按时出货
HSK4phrase 0 · Lv.1
ànshíchūhuò
xuất hàng đúng thời gian; giao hàng đúng hạn
漢越
字解构
Phân tích chữ按ànHSK4ấn; bấm; đè; nhấn; đóng; ghim; găm; kẹp; cặp时shíHSK1thời gian; lúc; giờ出chūHSK1ra, xuất货huòHSK4hàng; hàng hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分