WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
按钮开关
HSK7-9
n
0 · Lv.1
àn
niǔ
kāi
guān
công tắc có nút ấn
漢越
字解构
Phân tích chữ
按
àn
HSK4
ấn; bấm; đè; nhấn; đóng; ghim; găm; kẹp; cặp
钮
niǔ
HSK7-9
nút; núm; cái nút
开
kāi
HSK1
mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
关
guān
HSK1
đóng, đóng lại, khép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的