WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
挑拨是非
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
tiǎo
bō
shì
fēi
xúi giục cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mối bất hòa giữa mọi người
漢越
字解构
Phân tích chữ
挑
tiāo
多音
HSK5
chọn; chọn lựa; lựa / kén; kén chọn; kiếm chuyện; xoi mói; bới móc
拨
bō
HSK5
đẩy; ẩy; gẩy; quạt; gạt; vén (dùng sức vung ngang tay chân hoặc que, gậy khiến đồ vật di động)
是
shì
HSK1
thì, là, ở
非
fēi
HSK1
sai, không đúng, sai lầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的