WinHSK

掌上明珠

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhǎngshàngmíngzhū

con gái rươụ; con gái cưng; hòn ngọc trên tay (ví với đứa con cưng, cũng ví với của quý)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻深受钟爱的孩子;也比喻珍爱的物品
义项 idiomsHSK6

con gái rươụ; con gái cưng; hòn ngọc trên tay (ví với đứa con cưng, cũng ví với của quý)

比喻深受钟爱的孩子;也比喻珍爱的物品

免费例句

她是父母的掌上明珠。

Tā shì fùmǔ de zhǎng shàng míng zhū.

HSK6

Cô ấy là viên ngọc quý của cha mẹ.

She is the apple of her parents' eye.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan