拼
掌上明珠
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhǎngshàngmíngzhū
con gái rươụ; con gái cưng; hòn ngọc trên tay (ví với đứa con cưng, cũng ví với của quý)
漢越
字解构
Phân tích chữ掌zhǎngHSK5lòng bàn tay; bàn tay上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)珠zhūHSK6châu ngọc; ngọc trai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分