拼
掌上明珠
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhǎngshàngmíngzhū
con gái rươụ; con gái cưng; hòn ngọc trên tay (ví với đứa con cưng, cũng ví với của quý)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她是父母的掌上明珠。
Tā shì fùmǔ de zhǎng shàng míng zhū.
≈HSK6
Cô ấy là viên ngọc quý của cha mẹ.
She is the apple of her parents' eye.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分