WinHSK

掖掖盖盖

HSK1v
0 · Lv.1
gàigài

giấu giếm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. clandestinely
  2. stealthily
义项 vHSK1

giấu giếm

clandestinely

义项 vHSK1

lén lút

stealthily

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan