拼
掖掖盖盖
HSK1v 0 · Lv.1
yèyègàigài
giấu giếm
漢越
字解构
Phân tích chữ掖yè多音HSK1nâng; nâng đỡ (sự nâng đỡ hoặc đề bạt)掖yè多音HSK1nâng; nâng đỡ (sự nâng đỡ hoặc đề bạt)盖gàiHSK5nắp; vung盖gàiHSK5nắp; vung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分