WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
提出抗辩
HSK7-9
phrase
0 · Lv.1
tí
chū
kàng
biàn
để nhập một lời cầu xin
漢越
字解构
Phân tích chữ
提
tí
HSK3
xách; nhấc; cầm
出
chū
HSK1
ra, xuất
抗
kàng
HSK6
đỡ; ngăn chặn; chống chọi; kháng lại; kháng cự
辩
biàn
HSK7-9
cãi; biện luận; tranh luận; cãi lẽ; biện bạch; biện giải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的