拼
提前投票
HSK6n 0 · Lv.1
tíqiántóupiào
bỏ phiếu sớm
漢越
字解构
Phân tích chữ提tíHSK3xách; nhấc; cầm前qiánHSK1trước, tiền, trước khi投tóuHSK5ném; quăng票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bỏ phiếu sớm
认识每个字,再去看它们组成的词 →