拼
提前起爆
HSK6v 0 · Lv.1
tíqiánqǐbào
"fizzle" (bắn nhầm bom nguyên tử)
漢越
字解构
Phân tích chữ提tíHSK3xách; nhấc; cầm前qiánHSK1trước, tiền, trước khi起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu爆bàoHSK6nổ tung; vỡ tung; bùng lên; phát nổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分