拼
搓手顿脚
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cuōshǒudùnjiǎo
vò đầu gãi tai; xoa tay giẫm chân; vò đầu bứt tóc (lúc luống cuống, bối rối)
漢越
字解构
Phân tích chữ搓cuōHSK7-9vo; dụi; xát; xoa (hai tay)手shǒuHSK1tay顿dùnHSK4ngừng; tạm ngừng; dừng lại脚jiǎoHSK3bàn chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分