WinHSK

搜索引擎

HSK7-9n
0 · Lv.1
sōusuǒyǐnqíng

công cụ tìm kiếm; công cụ tra cứu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我试着用搜索引擎搜索。

Wǒ shì zhe yòng sōu suǒ yǐn qíng sōu suǒ.

HSK4

Tôi đã thử tìm bằng công cụ tìm kiếm.

I tried searching with a search engine.

百度是中国的搜索引擎。

Bǎi dù shì Zhōng guó de sōu suǒ yǐn qíng.

HSK4

Baidu là công cụ tìm kiếm của Trung Quốc.

Baidu is a Chinese search engine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan