拼
搜索引擎
HSK7-9n 0 · Lv.1
sōusuǒyǐnqíng
công cụ tìm kiếm; công cụ tra cứu
漢越
字解构
Phân tích chữ搜sōuHSK5tìm; tìm tòi索suǒHSK5thừng; cáp; chão (dây)引yǐnHSK4giương; kéo; căng; rút擎qíngHSK7-9đưa lên; nâng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分