拼
撒手人寰
HSK6idioms 0 · Lv.1
sāshǒurénhuán
chết
漢越
字解构
Phân tích chữ撒sǎ多音HSK6rắc; giao; vẩy / vãi; rơi; đổ; rải手shǒuHSK1tay人rénHSK1người, con người, nhân tài寰huánHSK6khu vực rộng; khu vực lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分