WinHSK

支柱产业

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhīzhùchǎn

ngành công nghiệp chủ yếu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对经济发展具有核心支持作用的主要产业。
义项 nHSK7-9

ngành công nghiệp chủ yếu

对经济发展具有核心支持作用的主要产业。

免费例句

旅游业是周庄的支柱产业,“周庄水乡古镇游”开创了江南水乡古镇旅游的先河,已成为中国精品旅游路线之一。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan