拼
支柱产业
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhīzhùchǎnyè
ngành công nghiệp chủ yếu
漢越
字解构
Phân tích chữ支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên柱zhùHSK7-9cột; trụ产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分