拼
故意杀人
HSK6v 0 · Lv.1
gùyìshārén
cố ý giết người; cố sát
漢越
字解构
Phân tích chữ故gùHSK3nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ杀shāHSK6giết; sát hại人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分