拼
敢作敢当
HSK4idioms 0 · Lv.1
gǎnzuògǎndāng
dám làm dám chịu; mình làm mình chịu; có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
have the courage to act and take the responsibility; be bold enough to do sth and take the consequences
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勇于承担,不逃避责任
等级
义项 ①idioms≈HSK4
dám làm dám chịu; mình làm mình chịu; có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
勇于承担,不逃避责任
免费例句
我敢作敢当,与父母无关,你放了我妈妈。
Wǒ gǎn zuò gǎn dāng, yǔ fùmǔ wúguān, nǐ fàng le wǒ māma.
≈HSK6
Tôi dám làm dám chịu, không liên quan ba mẹ tôi, anh thả mẹ tôi đi.
I take full responsibility; it has nothing to do with my parents. Let my mother go.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分