WinHSK

敢作敢当

HSK4idioms
0 · Lv.1
gǎnzuògǎndāng

dám làm dám chịu; mình làm mình chịu; có gan ăn cắp, có gan chịu đòn

have the courage to act and take the responsibility; be bold enough to do sth and take the consequences

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan