WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
敬业乐群
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
jìng
yè
lè
qún
tận tụy yêu nghề
漢越
字解构
Phân tích chữ
敬
jìng
HSK5
tôn kính; kính trọng
业
yè
HSK3
ngành; nghề; nghề nghiệp
乐
lè
多音
HSK2
niềm vui / họ Lạc
群
qún
HSK5
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的