拼
数据挖掘
HSK7-9v 0 · Lv.1
shùjùwājué
khai thác dữ liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)据jùHSK3căn cứ; dựa theo; theo挖wāHSK6đào; móc; moi; múc; xúc; khoét; ngoáy掘juéHSK7-9đào; bới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分